THÉP S50C

Thương hiệu: Hảo An Phát

- Độ bền kéo (σb): 610 – 835 MPa
- Giới hạn chảy (σ0.2): 340 – 490 MPa
- Độ giãn dài (%): 15 – 20
- Độ cứng sau tôi ram: 45 - 50 HRC
- Hỗ trợ giao hàng toàn Miền Bắc
- Gia công theo yêu cầu

← Sản phẩm trước Sản phẩm sau →

Mô tả sản phẩm

THÉP S50C - LỰA CHỌN BỀN BỈ CHO KHUÔN MẪU VÀ CHI TIẾT CƠ KHÍ CHÍNH XÁC.
Thép S50C là thép carbon trung bình chất lượng cao, thuộc tiêu chuẩn JIS G4051 (Nhật Bản). So với thép S45C, vật liệu này có hàm lượng cacbon cao hơn (0.47–0.53%), nhờ đó sở hữu độ cứng, độ bền và khả năng chịu tải trọng cao, phù hợp cho những ứng dụng yêu cầu độ chính xác và độ bền mỏi cao.

Trong ngành cơ khí chế tạo, sản xuất khuôn mẫu và xây dựng công nghiệp, S50C được đánh giá là một trong những lựa chọn vật liệu tối ưu nhờ khả năng gia công tốt, dễ xử lý nhiệt, giá thành hợp lý so với các dòng thép hợp kim cao.
S50C là sự cân bằng hoàn hảo giữa tính cơ lý và hiệu quả kinh tế, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng khuôn mẫu và chi tiết chịu tải trung bình – cao.

01 | THÀNH PHẦN HÓA HỌC TIÊU CHUẨN (THAM KHẢO % KHỐI LƯỢNG)
🔸️ C (Carbon): 0.47 – 0.53%
🔸️ Si (Silic): 0.15 – 0.35%
🔸️ Mn (Mangan): 0.60 – 0.90%
🔸️ P (Phốt pho): ≤ 0.030%
🔸️ S (Lưu huỳnh): ≤ 0.035%
🔸️ Ni, Cr (Niken, Crom): ≤ 0.20%

02 | TÍNH CHẤT CƠ LÝ (THAM KHẢO)

Độ bền kéo (σb):610 – 835 MPa
Giới hạn chảy (σ0.2):340 – 490 MPa
Độ giãn dài:15 – 20%
Độ cứng Brinell (HB):khoảng 180 – 220 ở trạng thái ủ
Độ cứng trước 6 - 12 HRC
Độ cứng trước ram~45 - 50 HRC

S50C có độ bền và độ cứng cao hơn S45C, thích hợp cho các chi tiết cần chịu lực, chịu mài mòn tốt, đặc biệt trong chế tạo khuôn.

 

03 | ĐẶC TÍNH XỬ LÝ NHIỆT
Thép S50C có khả năng tôi ram tốt, dễ xử lý nhiệt, giúp tăng độ bền mỏi và kéo dài tuổi thọ khuôn/chi tiết. Ủ (Annealing): ~600 °C, làm nguội chậm.
- Tôi (Quenching): 820 – 870 °C, làm nguội trong dầu/nước.
- Ram (Tempering): 180 – 200 °C, làm nguội trong không khí.
- Độ cứng đạt được: ~45 - 50 HRC.
04 | QUY CÁCH VÀ DẠNG SẢN PHẨM
- Thép S50C dạng tấm:
Kích thước phổ biến: dày 6 – 200 mm, rộng 2000 x 2300mm, dài 4500 x 6000 mm.
Ứng dụng: chế tạo khuôn dập, khuôn ép nhựa, chi tiết kết cấu.

05 | ỨNG DỤNG CỦA THÉP S50C
Được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ sự cân bằng giữa độ cứng – độ bền – chi phí, đặc biệt hiệu quả trong sản xuất khuôn mẫu và cơ khí chính xác.
- Ngành khuôn mẫu: Khuôn dập, khuôn ép nhựa, khuôn thổi.
- Cơ khí chế tạo: Trục, bánh răng, bulông, puly, bạc lót.
- Kết cấu xây dựng: Tấm chịu tải, chi tiết máy công trình.
- Ô tô – máy móc: Trục khuỷu, bánh răng truyền động, càng đòn.

06 | THÉP TƯƠNG ĐƯƠNG QUỐC TẾ VỚI S50C
⇔ ASTM (Mỹ): 1050
⇔ DIN (Đức): 1206
⇔ EN (Châu Âu): C50
⇔ GB (Trung Quốc): 50#

HẢO AN PHÁT - ĐỐI TÁC CUNG CẤP THÉP S50C TIN CẬY

Sản phẩm thép S50C sau khi Phay 6 mặt tại Hảo An Phát

Tại Hảo An Phát, chúng tôi cung cấp thép S50C chính hãng, nguồn gốc rõ ràng, chứng chỉ đầy đủ, cùng dịch vụ gia công cơ khí CNC, cắt phay, mài 6 mặt  theo yêu cầu khách hàng.
- Kho hàng lớn – đa dạng quy cách, đáp ứng nhanh chóng tiến độ.
- Gia công cắt, phay, mài CNC theo yêu cầu.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ doanh nghiệp chọn lựa giải pháp tối ưu.
👉 Hảo An Phát – Giải pháp thép toàn diện, nâng cao chất lượng khuôn mẫu và chi tiết cơ khí cho doanh nghiệp bạn.

XEM THÊM CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM:

🔸️ Thép SS400 – Giải Pháp Thép Kết Cấu Phổ Thông Cho Công Trình Và Cơ Khí Chế Tạo
🔸️ Thép P20 – Giải Pháp Vật Liệu Ưu Việt Cho Khuôn Mẫu Và Cơ Khí Chính Xác
🔸️ Thép S45C – Vật Liệu Nền Tảng Trong Cơ Khí Chế Tạo Hiện Đại