THÉP P20
- Dạng tấm: Dày 12 – 100 mm, rộng 2200 - 2300 mm, dài 4500 - 5800 mm.
- Xử lý nhiệt tiêu chuẩn:
- Trước xử lý: 28 – 32 HRC
- Sau xử lý: 42 – 43 HRC
- Gia công theo yêu cầu của khách hàng
- Hỗ trợ giao hàng toàn Miền Bắc
THÉP P20 – GIẢI PHÁP VẬT LIỆU ƯU VIỆT CHO KHUÔN MẪU VÀ CƠ KHÍ CHÍNH XÁC
Thép P20 là dòng thép hợp kim làm khuôn tiêu chuẩn AISI (Mỹ), được tôi – ram sẵn ở độ cứng trung bình 28 – 32 HRC. Đây là mác thép khuôn nhựa nổi tiếng nhờ sự cân bằng tối ưu giữa độ cứng, độ bền và khả năng gia công, được sử dụng rộng rãi trong ngành chế tạo khuôn mẫu, khuôn đúc hợp kim nhẹ và chi tiết cơ khí chính xác.
Với độ đồng nhất cao, khả năng đánh bóng và gia công dễ dàng, P20 đặc biệt phù hợp để chế tạo lõi khuôn, vỏ khuôn, chi tiết chịu lực và bề mặt yêu cầu độ hoàn thiện cao.

01 | THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA THÉP P20
🔹️ Cacbon (C): 0,26 – 0,40%
🔹️ Silic (Si): 0,20 – 0,80%
🔹️ Mangan (Mn): ~ 1,50%
🔹️ Photpho (P): ≤ 0,05%
🔹️ Lưu huỳnh (S): ≤ 0,05%
🔹️ Crom (Cr): 1,40 – 2,00%
🔹️ Molypden (Mo): ~ 0,20%
▶️ Sự kết hợp thành phần này tạo nên thép P20 với:
- Độ cứng vừa phải, dễ cắt gọt, phay – mài.
- Khả năng chịu mài mòn và va đập tốt.
- Khả năng đánh bóng và gia công EDM vượt trội.
✔ Cấu trúc đồng nhất, tinh khiết, hạn chế khuyết tật trong quá trình sử dụng.
02 | CÁC MAC THÉP TƯƠNG ĐƯƠNG VỚI P20
⇔ DIN (Đức): 1.2311 / 1.2312
⇔ AISI (Mỹ): P20
⇔ JIS (Nhật): SCM4 (hoặc tương đương với JIS G4404 ~ PDS5)
⇔ GB (Trung Quốc): 3Cr2Mo
⇔ ISO / Quốc tế: 40CrMnMo7

03 | ĐẶC TÍNH NỔI BẬT CỦA THÉP P20
- Gia công cơ khí tuyệt vời: Dễ phay, tiện, mài và gia công CNC, giảm thời gian sản xuất.
- Độ đồng nhất cao: Độ cứng đồng đều tại mọi điểm, hạn chế biến dạng và sai số.
- Khả năng đánh bóng, EDM, quang hóa: Cho bề mặt khuôn sáng bóng, độ chính xác cao, đáp ứng yêu cầu sản phẩm nhựa kỹ thuật và nhựa quang học.
- Khả năng tôi – ram: Có thể nâng độ cứng lên 50 – 52 HRC, tăng tuổi thọ khuôn.
- Hàm lượng lưu huỳnh thấp: Giúp thép P20 giữ được độ tinh khiết và tính bền bỉ vượt trội.
- Tuổi thọ cao: Giảm chi phí bảo trì, thay thế, nâng cao hiệu suất sản xuất.
04 | QUY CÁCH VÀ XỬ LÝ NHIỆT
- Dạng tấm: Dày 12 – 100 mm, rộng 2200 - 2300 mm, dài 4500 - 5800 mm.
- Xử lý nhiệt tiêu chuẩn:
- Trước xử lý: 28 – 32 HRC
- Sau xử lý: 42 – 43 HRC
▶️ Có thể thực hiện Ủ – Tôi – Ram hoặc các phương pháp xử lý bề mặt khác theo yêu cầu ứng dụng.
05 | ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU CỦA THÉP P20
- Khuôn nhựa ép phun: Lõi khuôn, vỏ khuôn, chi tiết yêu cầu bề mặt bóng mịn.
- Khuôn đúc hợp kim nhẹ: Nhôm, kẽm và các vật liệu màu.
- Chi tiết cơ khí chính xác: Trục máy, bạc đỡ, chi tiết chịu tải.
- Ngành điện tử, ô tô, bao bì: Khuôn mẫu có yêu cầu khắt khe về độ chính xác và độ bền.
THÉP P20 TẠI HẢO AN PHÁT - GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CHO DOANH NGHIỆP
Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thép khuôn mẫu, thép chế tạo, thép hợp kim và gia công cơ khí chính xác, Hảo An Phát cung cấp thép P20 đạt chuẩn quốc tế, đầy đủ chứng chỉ CO – CQ cùng dịch vụ gia công chính xác theo yêu cầu.

DỊCH VỤ CỦA HẢO AN PHÁT
- Cắt cưa, cắt Laser CNC, Oxy-Gas CNC theo kích thước yêu cầu.
- Phay – mài 6 mặt khổ lớn.
- Xử lý nhiệt (ủ – tôi – ram) theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Gia công theo bản vẽ kỹ thuật, đảm bảo đúng dung sai.
- Tư vấn kỹ thuật & vật liệu: Hỗ trợ khách hàng chọn giải pháp tối ưu.
- Hỗ trợ giao hàng toàn miền Bắc.
CAM KẾT CỦA CHÚNG TÔI
- Chất lượng vật liệu được chứng nhận, nguồn gốc rõ ràng.
- Giao hàng đúng tiến độ, đảm bảo dự án vận hành suôn sẻ.
- Giải pháp bền vững: Giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí – nâng cao hiệu suất – kéo dài tuổi thọ khuôn.
✔ Thép P20 là vật liệu ưu việt cho khuôn mẫu và cơ khí chính xác, đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu về độ bền, khả năng gia công, đánh bóng và tuổi thọ khuôn. Với sự đồng hành của Hảo An Phát, khách hàng được cung cấp giải pháp trọn gói từ cung ứng vật liệu – gia công – xử lý nhiệt – tư vấn kỹ thuật, mang lại hiệu quả sản xuất vượt trội và chất lượng sản phẩm tối ưu.
Xem thêm có thể bạn quan tâm:
🔸️ THÉP SS400 - GIẢI PHÁP THÉP KẾT CẤU PHỔ THÔNG CHO CÔNG TRÌNH VÀ CƠ KHÍ CHẾ TẠO.
🔸️ THÉP Q235 – GIẢI PHÁP VẬT LIỆU HIỆU QUẢ CHO SẢN XUẤT VÀ XÂY DỰNG
🔸️ THÉP S50C - LỰA CHỌN BỀN BỈ CHO KHUÔN MẪU VÀ CHI TIẾT CƠ KHÍ CHÍNH XÁC.

